truyện phim
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tác phẩm trình bày theo thứ tự diễn biến của mọi cảnh trong một bộ phim cùng với những lời đối thoại: Đây là văn bản chi tiết mô tả toàn bộ cốt truyện, hành động, cảnh quay, lời thoại và đôi khi là chỉ dẫn kỹ thuật cho một bộ phim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đạo diễn đang nghiên cứu kỹ truyện phim trước khi bấm máy.
- Truyện phim của bộ phim này được chuyển thể từ một tiểu thuyết nổi tiếng.
- Nhà biên kịch đã mất hai năm để hoàn thiện truyện phim.
Các cách sử dụng nâng cao
"truyện phim gốc": chỉ kịch bản phim không dựa trên tác phẩm chuyển thể nào khác.
- Đây là một truyện phim gốc, không phải là tác phẩm chuyển thể.
"truyện phim phân cảnh": chỉ loại kịch bản chi tiết đã được chia thành từng cảnh quay cụ thể.
- Giai đoạn tiếp theo là chuyển truyện phim thành truyện phim phân cảnh.
Biến thể và từ gần giống
Kịch bản phim (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ văn bản chi tiết để dựng phim.
- Anh ấy là tác giả của kịch bản phim đoạt giải.
Kịch bản (danh từ): từ rộng hơn, có thể chỉ bản thảo cho phim, kịch sân khấu hoặc chương trình truyền hình.
- Cô ấy viết kịch bản cho cả phim điện ảnh lẫn phim truyền hình.
Từ đồng nghĩa
- Kịch bản phim: bản thảo chi tiết dùng để sản xuất phim.
- Kịch bản điện ảnh: nhấn mạnh vào loại hình nghệ thuật điện ảnh.
Thành ngữ liên quan
- "Bám sát truyện phim": chỉ việc thực hiện sản xuất phim theo đúng những gì đã được viết trong kịch bản.
- Đoàn làm phim bám sát truyện phim một cách tuyệt đối.
- d. Tác phẩm trình bày theo thứ tự diễn biến của mọi cảnh trong một bộ phim cùng với những lời đối thoại.